Ngoài bảng
Số nét21 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 齦

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+9F66
Unicode Decimal40806
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungkěn,yín
Phiên âm Hangul tiếng Hàn간,은
Phiên âm Hán Việtkhẩn, ngân
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

khẩn, ngân
Các ý nghĩa đầy đủgums

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ギン(漢)、ゴン(呉)、コン(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: はぐき、か(む)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ