Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
Bộ thủ #211 / 214
齒
Xỉ
Số nét
15 nét
Tổng chữ Kanji
15 chữ
Tên gọi tiếng Nhật
は
はへん
Ghi chú
Chữ Hán giản thể: 齿.
Biến thể bộ thủ (1)
歯
は・はへん
Chữ Kanji thuộc bộ 齒
15 chữ
Tiểu học 3
(1 chữ)
歯
N3
12 nét
THCS 1
(1 chữ)
齢
N2
17 nét
Ngoài bảng
(11 chữ)
齔
17 nét
齣
20 nét
齟
20 nét
齠
20 nét
齦
21 nét
齬
22 nét
齪
22 nét
齷
24 nét
齲
24 nét
齶
24 nét
齧
21 nét
Cựu tự
(2 chữ)
齒
15 nét
齡
20 nét