Bộ thủ #211 / 214

Xỉ

Số nét15 nét
Tổng chữ Kanji15 chữ
Tên gọi tiếng Nhật
はへん
Ghi chúChữ Hán giản thể: 齿.

Biến thể bộ thủ (1)

は・はへん

Chữ Kanji thuộc bộ 齒

15 chữ