Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
免
Cựu tự
Số nét
7 nét
Thuộc bộ thủ
儿
Cấu trúc
⿳
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+FA32
Unicode Decimal
64050
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
N/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
N/A
Phiên âm Hán Việt
N/A
Phiên âm Hán Việt
N/A
Các ý nghĩa đầy đủ
excuse; dismissal
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
メン(呉)、ベン(漢)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
まぬか(れる)、まぬが(れる)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
刀
儿
口
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
兔