Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
复
Ngoài bảng
Số nét
9 nét
Thuộc bộ thủ
夂
Loại chữ
Compound ideograph
Cấu trúc
⿳
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+590D
Unicode Decimal
22797
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
fù
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
복
Phiên âm Hán Việt
phú, phúc, phục, phức
Giản thể
复
Phồn thể
復
Phiên âm Hán Việt
phú, phúc, phục, phức
Các ý nghĩa đầy đủ
restore; resume; return to; revert
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
フク(漢)
Âm Kun Hiragana
None
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
日
夂
夊
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
復
愎
腹
蝮
複
輹
馥
鰒
𤟱