Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
夆
Ngoài bảng
Số nét
7 nét
Thuộc bộ thủ
夂
Loại chữ
Compound ideograph
Cấu trúc
⿱
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+5906
Unicode Decimal
22790
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
N/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
봉
Phiên âm Hán Việt
phong, phùng
Phiên âm Hán Việt
phong, phùng
Các ý nghĩa đầy đủ
resist
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ホウ(漢)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
さか(らう)、ひ(く)、あ(う)、あつ(い)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
夂
二
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
峯
峰
烽
蜂
逢
鋒