Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
罐
Cựu tự
Số nét
23 nét
Thuộc bộ thủ
缶
Cấu trúc
⿰4
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+7F50
Unicode Decimal
32592
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
guàn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
관
Phiên âm Hán Việt
quán
Giản thể
罐
Phồn thể
罐
Phiên âm Hán Việt
quán
Các ý nghĩa đầy đủ
steam boiler (left side only)
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
フ(呉)、フウ(漢)、カン(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
かま、ほとぎ
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
𮥶
Từ các bộ thủ
缶
口
艹
隹