Cựu tự
Số nét20 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 釋

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+91CB
Unicode Decimal37323
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungshì
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtdịch, thích
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

dịch, thích
Các ý nghĩa đầy đủexplain

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: シャク(呉)、セキ(漢)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: とく、す(てる)、ゆる(す)、と(く)、と(かす)、お(く)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ