Ngoài bảng
Số nét20 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 韜

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+97DC
Unicode Decimal38876
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungtāo
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtsáo, thao
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

sáo, thao
Các ý nghĩa đầy đủbag; wrapping

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: トウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: ゆぶくろ、ゆみぶくろ、つつ(む)、ゆごて、かく(す)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ