N1THPTTần suất: #2407
Số nét7 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 串

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+4E32
Unicode Decimal20018
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille Kantenji⠷⠤⣬

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungchuàn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn곶,관,천
Phiên âm Hán Việtquán, xuyến
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

quán, xuyến
Các ý nghĩa đầy đủshish kebab; spit; skewer
Ý nghĩa chính thường dùngshish kebab

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: カン(漢)、ケン(呉)、セン(呉)

Âm Kun Hiragana

くし

Chi tiết: くし、つらぬ(く)、な(れる)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác