Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
串
N1
THPT
Tần suất: #2407
Số nét
7 nét
Thuộc bộ thủ
丨
Loại chữ
Compound ideograph
Cấu trúc
囗
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+4E32
Unicode Decimal
20018
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
⠷⠤⣬
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
chuàn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
곶,관,천
Phiên âm Hán Việt
quán, xuyến
Giản thể
串
Phồn thể
串
Phiên âm Hán Việt
quán, xuyến
Các ý nghĩa đầy đủ
shish kebab; spit; skewer
Ý nghĩa chính thường dùng
shish kebab
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
カン(漢)、ケン(呉)、セン(呉)
Âm Kun Hiragana
くし
Chi tiết:
くし、つらぬ(く)、な(れる)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
中
Từ các bộ thủ
丨
口
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
患