Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
亲
Ngoài bảng
Số nét
9 nét
Thuộc bộ thủ
亠
Loại chữ
Compound ideograph
Cấu trúc
⿱
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+4EB2
Unicode Decimal
20146
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
qīn,qìng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
친
Phiên âm Hán Việt
N/A
Giản thể
亲
Phồn thể
親
Phiên âm Hán Việt
N/A
Các ý nghĩa đầy đủ
parent; intimacy; relative
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
シン(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
おや
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
立
木
亠
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
新
親