N1THCS 2Tần suất: #1826
Số nét6 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPictograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 伐

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+4F10
Unicode Decimal20240
Mã Braille (6 chấm)⠢⠨⠇
Mã Braille Kantenji⠃⣬

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungfá,(fā)
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtphạt
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

phạt
Các ý nghĩa đầy đủfell; strike; attack; punish; cut down
Ý nghĩa chính thường dùngfell; cut down

Cách đọc

Âm On Katakana

バツ

Chi tiết: バツ(慣)、ボチ(呉)、ハツ(漢)

Thống kê tần suất dùng:バツ(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: き(る)、そむ(く)、う(つ)、ほこ(る)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác

Các chữ dễ nhầm lẫn

Các chữ Kanji có cấu trúc hoặc nét viết tương tự: