N1THCS 3Tần suất: #1895
Số nét14 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 閥

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+95A5
Unicode Decimal38309
Mã Braille (6 chấm)⠢⠨⠡
Mã Braille Kantenji⣵⣬

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtphiệt
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

phiệt
Các ý nghĩa đầy đủclique; lineage; pedigree; faction; clan
Ý nghĩa chính thường dùngclique

Cách đọc

Âm On Katakana

バツ

Chi tiết: バツ(慣)、ボチ(呉)、ハツ(漢)

Thống kê tần suất dùng:バツ(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: いえがら、いさお

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ