N1THCS 3Tần suất: #1840
Số nét7 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 但

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+4F46
Unicode Decimal20294
Mã Braille (6 chấm)⠲⠸⠕⠧
Mã Braille Kantenji⡃⣌

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungdàn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtđán, đãn
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

đán, đãn
Các ý nghĩa đầy đủhowever; but; provided that
Ý nghĩa chính thường dùnghowever; provided that

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: タン(漢)、ダン(呉)

Âm Kun Hiragana

ただ(し)

Chi tiết: ただ(し)、ただ

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ