Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
但
N1
THCS 3
Tần suất: #1840
Số nét
7 nét
Thuộc bộ thủ
人
Loại chữ
Compound ideograph
Cấu trúc
品l
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+4F46
Unicode Decimal
20294
Mã Braille (6 chấm)
⠲⠸⠕⠧
Mã Braille Kantenji
⡃⣌
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
dàn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
단
Phiên âm Hán Việt
đán, đãn
Giản thể
但
Phồn thể
但
Phiên âm Hán Việt
đán, đãn
Các ý nghĩa đầy đủ
however; but; provided that
Ý nghĩa chính thường dùng
however; provided that
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
タン(漢)、ダン(呉)
Âm Kun Hiragana
ただ(し)
Chi tiết:
ただ(し)、ただ
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
旦
Từ các bộ thủ
亻
日
一