Ngoài bảng
Số nét7 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 佚

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+4F5A
Unicode Decimal20314
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn일,질
Phiên âm Hán Việtdật, điệt
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

dật, điệt
Các ý nghĩa đầy đủlost; hide; peace; mistake; beautiful; in turn

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: イツ(漢)、イチ(呉)、テツ(漢)、デチ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: たのし(む)、のが(れる)、やす(んずる)、たが(いに)、たの(しむ)、あそ(ぶ)、うしな(う)、うつく(しい)、ゆる(い)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ