Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
佯
Ngoài bảng
Số nét
8 nét
Thuộc bộ thủ
人
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+4F6F
Unicode Decimal
20335
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
yáng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
양
Phiên âm Hán Việt
dương
Giản thể
佯
Phồn thể
佯
Phiên âm Hán Việt
dương
Các ý nghĩa đầy đủ
pretend; feign; false; deceitful
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ヨウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
いつわ(る)、さまよ(う)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
羊
王
亻