Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
佰
Ngoài bảng
Số nét
8 nét
Thuộc bộ thủ
人
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+4F70
Unicode Decimal
20336
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
bǎi
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
백
Phiên âm Hán Việt
bách, mạch
Giản thể
佰
Phồn thể
佰
Phiên âm Hán Việt
bách, mạch
Các ý nghĩa đầy đủ
100; hundred; leader of 100 men; east-west path between paddies
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ハク(漢)、ビャク(呉)、ヒャク(慣)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
おさ
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
百
Từ các bộ thủ
亻
白
一
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
宿