N1THCS 2Tần suất: #1541
Số nét8 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 佳

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+4F73
Unicode Decimal20339
Mã Braille (6 chấm)⠢⠴⠇
Mã Braille Kantenji⢑⡺

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungjiā
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtgiai
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

giai
Các ý nghĩa đầy đủexcellent; beautiful; good; pleasing; skilled; fine
Ý nghĩa chính thường dùngexcellent; fine

Cách đọc

Âm On Katakana

Chi tiết: カ(慣)、ケ(呉)、カイ(漢)

Thống kê tần suất dùng:カ(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: よ(い)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ