Ngoài bảng
Số nét8 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 佻

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+4F7B
Unicode Decimal20347
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungtiāo
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtdao, diêu, khiêu, thiêu, điêu, điểu, điệu
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

dao, diêu, khiêu, thiêu, điêu, điểu, điệu
Các ý nghĩa đầy đủfrivolity

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: チョウ(漢)、ジョウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: かる(い)、かるがる(しい)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ