Tên ngườiTần suất: #3018
Số nét8 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 來

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+4F86
Unicode Decimal20358
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trunglái
Phiên âm Hangul tiếng Hàn내,래
Phiên âm Hán Việtlai, lãi
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

lai, lãi
Các ý nghĩa đầy đủcome; due; next; cause; become

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ライ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: く(る)、きた(る)、きた(す)、き(たす)、き(たる)、こ(し)、き(し)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác