Ngoài bảng
Số nét4 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 从

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+4ECE
Unicode Decimal20174
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungcóng,cōng,zòng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtthung, tung, tòng, tùng, túng, tụng
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

thung, tung, tòng, tùng, túng, tụng
Các ý nghĩa đầy đủtwo people

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ジュウ(呉)、ジュ(呉)、ショウ(漢)、シュ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: したが(う)、したが(える)、より

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác