N1THCS 3Tần suất: #1698
Số nét9 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 侯

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+4FAF
Unicode Decimal20399
Mã Braille (6 chấm)⠠⠎⠇
Mã Braille Kantenji⢑⡘

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trunghóu
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việthầu, hậu
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

hầu, hậu
Các ý nghĩa đầy đủmarquis; lord; daimyo; feudal lord
Ý nghĩa chính thường dùngmarquis; feudal lord

Cách đọc

Âm On Katakana

コウ

Chi tiết: コウ(漢)、グ(呉)

Thống kê tần suất dùng:コウ(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: まと、きみ

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác

Các chữ dễ nhầm lẫn

Các chữ Kanji có cấu trúc hoặc nét viết tương tự: