N3THPTTần suất: #1644
Số nét12 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 喉

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5589
Unicode Decimal21897
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille Kantenji⠷⢜

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trunghóu
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việthầu
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

hầu
Các ý nghĩa đầy đủthroat; voice
Ý nghĩa chính thường dùngthroat

Cách đọc

Âm On Katakana

コウ

Chi tiết: コウ(漢)、グ(呉)

Thống kê tần suất dùng:コウ(100%)

Âm Kun Hiragana

のど

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(かれ)はとても(のど)(かわ)いていたので(みず)をくれといった。

He was very thirsty and asked for some water.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 3 (Tiểu học)
Từ chính乾く
Trợ từ
(のど)(かわ)いているのでしたらご(じゆう)()(もの)()ってお()みください。

Feel free to get yourself a drink if you are thirsty.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 5 (Tiểu học)
Từ chính乾く
Trợ từ
(のど)(かわ)いた。

I'm thirsty.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 12 (THPT)
Từ chính渇く
Trợ từ
()(もの)によっては(のど)(かわ)くものがある。

Some kinds of food make us thirsty.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 8 (THCS)
Từ chính渇く
Trợ từ
(わたし)はとても(のど)(かわ)いている。

I'm very thirsty.

Kanji trong câu
Độ khóTrên THPT
Từ chính渇く
Trợ từ
(わたし)はとても(のど)(かわ)いたので(なに)(つめ)たい()(もの)()しかった。

I was very thirsty and I wanted to drink something cold.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 2 (Tiểu học)
Từ chính渇く
Trợ từ
(かのじょ)はパンを(のど)()まらせた。

She got a piece of bread stuck in her throat.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 11 (THPT)
Từ chính詰まる
Trợ từ
()()(しば)る、(のどもと)までせりあがった(かんじょう)(ごういん)()()む。

He grits his teeth and forces back his growing fear.

Độ khóLớp 12 (THPT)
Từ chính飲み込む
Trợ từ
(とお)(はな)れたところにある(みず)は、あなたの(きゅう)(のど)(かわ)きを(うるお)してはくれません。

Distant water won't quench your immediate thirst.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 8 (THCS)
Từ chính潤す
Trợ từ
()()(しば)る、(のどもと)までせりあがった(かんじょう)(ごういん)()()む。

He grits his teeth and forces back his growing fear.

Độ khóLớp 12 (THPT)
Từ chính食う
Trợ từ