Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
俵
N1
Tiểu học 6
Tần suất: #2018
Số nét
10 nét
Thuộc bộ thủ
人
Loại chữ
Phono-semantic compound
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+4FF5
Unicode Decimal
20469
Mã Braille (6 chấm)
⠨⠧⠕
Mã Braille Kantenji
⢑⡞
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
biǎo
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
표
Phiên âm Hán Việt
biểu
Giản thể
俵
Phồn thể
俵
Phiên âm Hán Việt
biểu
Các ý nghĩa đầy đủ
bag; bale; sack; counter for bags; straw sack
Ý nghĩa chính thường dùng
bag; straw sack
Cách đọc
Âm On Katakana
ヒョウ
Chi tiết:
ヒョウ(呉)
Thống kê tần suất dùng:
ヒョウ(100%)
Âm Kun Hiragana
たわら
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
表
Từ các bộ thủ
衣
亻
士