N1Tiểu học 6Tần suất: #2018
Số nét10 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 俵

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+4FF5
Unicode Decimal20469
Mã Braille (6 chấm)⠨⠧⠕
Mã Braille Kantenji⢑⡞

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungbiǎo
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtbiểu
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

biểu
Các ý nghĩa đầy đủbag; bale; sack; counter for bags; straw sack
Ý nghĩa chính thường dùngbag; straw sack

Cách đọc

Âm On Katakana

ヒョウ

Chi tiết: ヒョウ(呉)

Thống kê tần suất dùng:ヒョウ(100%)

Âm Kun Hiragana

たわら

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ