N1THCS 3Tần suất: #2598
Số nét10 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 俸

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+4FF8
Unicode Decimal20472
Mã Braille (6 chấm)⠲⠎⠇
Mã Braille Kantenji⡃⢗⣜

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungfèng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtbổng
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

bổng
Các ý nghĩa đầy đủstipend; salary

Cách đọc

Âm On Katakana

ホウ

Chi tiết: ホウ(漢)、ブ(呉)

Thống kê tần suất dùng:ホウ(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: ふち

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Các chữ dễ nhầm lẫn

Các chữ Kanji có cấu trúc hoặc nét viết tương tự: