Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
倏
Ngoài bảng
Số nét
11 nét
Thuộc bộ thủ
犬
Cấu trúc
⿲
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+500F
Unicode Decimal
20495
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
shū,(shù)
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
숙
Phiên âm Hán Việt
thúc
Giản thể
倏
Phồn thể
倏
Phiên âm Hán Việt
thúc
Các ý nghĩa đầy đủ
quick; prompt
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
シュク(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
たちまち、たちま(ち)、すみ(やか)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
攵
丨
犬
夂
亻