Ngoài bảng
Số nét10 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 倩

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5029
Unicode Decimal20521
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungqiàn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn천,청
Phiên âm Hán Việtsai, sảnh, thiến, thính
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

sai, sảnh, thiến, thính
Các ý nghĩa đầy đủcarefully; attentively; profoundly

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: セン(呉)、セイ(漢)、ショウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: つらつら、うつく(しい)、むこ、やと(う)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ