Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
倪
Ngoài bảng
Số nét
10 nét
Thuộc bộ thủ
人
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+502A
Unicode Decimal
20522
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
ní
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
예
Phiên âm Hán Việt
nghê
Giản thể
倪
Phồn thể
倪
Phiên âm Hán Việt
nghê
Các ý nghĩa đầy đủ
stare
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ゲイ(漢)、ゲ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
きわ、かよわ(い)、ながしめ
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
兒
Từ các bộ thủ
臼
亻
儿