Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
兒
Tên người
Số nét
8 nét
Thuộc bộ thủ
儿
Loại chữ
Compound ideograph
Cấu trúc
⿱
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+5152
Unicode Decimal
20818
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
ér,r
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
아
Phiên âm Hán Việt
nghê, nhi
Giản thể
儿
Phồn thể
兒
Phiên âm Hán Việt
nghê, nhi
Các ý nghĩa đầy đủ
child; young of animals
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ジ(漢)、ニ(呉)、ゲイ(漢)、ゲ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
こ
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
臼
儿
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
倪
猊
睨
貎
霓
鬩
鯢
麑