Tên người
Số nét8 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 兒

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5152
Unicode Decimal20818
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungér,r
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtnghê, nhi
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

nghê, nhi
Các ý nghĩa đầy đủchild; young of animals

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ジ(漢)、ニ(呉)、ゲイ(漢)、ゲ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết:

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác