Ngoài bảngTần suất: #3360
Số nét11 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 偃

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5043
Unicode Decimal20547
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungyǎn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtyển
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

yển
Các ý nghĩa đầy đủdam; weir

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: エン(漢)、オン(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: ふ(せる)、ふ(す)、や(める)、せ(く)、おご(る)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ