Ngoài bảng
Số nét14 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 僮

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+50EE
Unicode Decimal20718
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungzhuàng,tóng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việttráng, đồng
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

tráng, đồng
Các ý nghĩa đầy đủchild; servant; foolishness

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ドウ(慣)、トウ(漢)、ズウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: しもべ、わらべ、おろ(か)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ