Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
兀
Ngoài bảng
Số nét
3 nét
Thuộc bộ thủ
儿
Cấu trúc
囗
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+5140
Unicode Decimal
20800
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
wù
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
올
Phiên âm Hán Việt
ngoạt, ngột, ô
Giản thể
兀
Phồn thể
兀
Phiên âm Hán Việt
ngoạt, ngột, ô
Các ý nghĩa đầy đủ
high and level; lofty; bald; dangerous
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ゴツ(漢)、ゴチ(呉)、コツ(慣)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
たか(い)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
一
儿
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
元
堯
尭