Ngoài bảng
Số nét3 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 兀

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5140
Unicode Decimal20800
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtngoạt, ngột, ô
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

ngoạt, ngột, ô
Các ý nghĩa đầy đủhigh and level; lofty; bald; dangerous

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ゴツ(漢)、ゴチ(呉)、コツ(慣)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: たか(い)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác