Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
尭
Tên người
Số nét
8 nét
Thuộc bộ thủ
土
Loại chữ
Compound ideograph
Cấu trúc
⿱
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+5C2D
Unicode Decimal
23597
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
N/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
요
Phiên âm Hán Việt
nghiêu
Phiên âm Hán Việt
nghiêu
Các ý nghĩa đầy đủ
high; far
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ギョウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
たか(い)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
兀
Từ các bộ thủ
十
儿
廾
一
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
暁
焼