N1THCS 2Tần suất: #1523
Số nét9 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 冠

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+51A0
Unicode Decimal20896
Mã Braille (6 chấm)⠸⠡⠽
Mã Braille Kantenji⠥⢮

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungguàn,guān
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtquan, quán
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

quan, quán
Các ý nghĩa đầy đủcrown; best; peerless
Ý nghĩa chính thường dùngcrown

Cách đọc

Âm On Katakana

カン

Chi tiết: カン(呉)

Thống kê tần suất dùng:カン(100%)

Âm Kun Hiragana

かんむり

Chi tiết: かんむり、かむ(る)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác