N1THPTTần suất: #1582
Số nét10 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 凄

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+51C4
Unicode Decimal20932
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille Kantenji⢣⢸

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtthê
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

thê
Các ý nghĩa đầy đủuncanny; weird; threatening; horrible; nifty
Ý nghĩa chính thường dùngnifty

Cách đọc

Âm On Katakana

セイ

Chi tiết: セイ(漢)、サイ(呉)

Thống kê tần suất dùng:セイ(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: さむ(い)、すご(い)、すさ(まじい)、すご(む)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ