Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
セイ
Chi tiết: セイ(漢)、サイ(呉)
Thống kê tần suất dùng:セイ(100%)
None
Chi tiết: さむ(い)、すご(い)、すさ(まじい)、すご(む)