Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
凋
Ngoài bảng
Tần suất: #3134
Số nét
10 nét
Thuộc bộ thủ
冫
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+51CB
Unicode Decimal
20939
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
diāo
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
조
Phiên âm Hán Việt
điêu
Giản thể
凋
Phồn thể
凋
Phiên âm Hán Việt
điêu
Các ý nghĩa đầy đủ
wither; droop; lame
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
チョウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
しぼ(む)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
周
Từ các bộ thủ
冫
口
土
冂