Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
凌
Tên người
Tần suất: #2218
Số nét
10 nét
Thuộc bộ thủ
冫
Loại chữ
Phono-semantic compound
Cấu trúc
品l
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+51CC
Unicode Decimal
20940
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
líng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
능,릉
Phiên âm Hán Việt
lăng
Giản thể
凌
Phồn thể
凌
Phiên âm Hán Việt
lăng
Các ý nghĩa đầy đủ
endure; keep (rain) out; stave off; tide over; defy; slight; surpass
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
リョウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
しの(ぐ)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
夌
Từ các bộ thủ
冫
土
儿
夂
八
夊