Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
剴
Ngoài bảng
Số nét
12 nét
Thuộc bộ thủ
刀
Cấu trúc
品r
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+5274
Unicode Decimal
21108
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
kǎi
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
개
Phiên âm Hán Việt
cai, cái, khải
Giản thể
剀
Phồn thể
剴
Phiên âm Hán Việt
cai, cái, khải
Các ý nghĩa đầy đủ
scythe; suitability
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
カイ(呉)、ガイ(漢)、ゲ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
あ(たる)、あては(まる)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
豈
Từ các bộ thủ
刂
口
山
豆