Ngoài bảng
Số nét10 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 豈

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+8C48
Unicode Decimal35912
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungkǎi,qǐ
Phiên âm Hangul tiếng Hàn개,기
Phiên âm Hán Việtkhải, khỉ, khởi
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

khải, khỉ, khởi
Các ý nghĩa đầy đủan interjection of surprise

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: キ(漢)、ケ(呉)、ガイ(慣)、カイ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: あに、たの(しむ)、やわ(らぐ)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác