Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
豈
Ngoài bảng
Số nét
10 nét
Thuộc bộ thủ
豆
Cấu trúc
⿱
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+8C48
Unicode Decimal
35912
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
kǎi,qǐ
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
개,기
Phiên âm Hán Việt
khải, khỉ, khởi
Giản thể
岂
Phồn thể
豈
Phiên âm Hán Việt
khải, khỉ, khởi
Các ý nghĩa đầy đủ
an interjection of surprise
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
キ(漢)、ケ(呉)、ガイ(慣)、カイ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
あに、たの(しむ)、やわ(らぐ)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
山
豆
口
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
凱
剴
榿
皚
磑
覬
鎧