Ngoài bảng
Số nét13 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc⿰5

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 剿

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+527F
Unicode Decimal21119
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungchāo,jiǎo
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việttiễu
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

tiễu
Các ý nghĩa đầy đủdestroy

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ショウ(呉)、ソウ(漢)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: た(つ)、ほろ(ぼす)、かすめと(る)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ