Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
巢
Tên người
Số nét
11 nét
Thuộc bộ thủ
巛
Loại chữ
Compound ideograph
Cấu trúc
⿳
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+5DE2
Unicode Decimal
24034
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
cháo
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
소
Phiên âm Hán Việt
sào
Giản thể
巢
Phồn thể
巢
Phiên âm Hán Việt
sào
Các ý nghĩa đầy đủ
nest; rookery; hive; cobweb; den
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ソウ(漢)、ジョウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
す、す(くう)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
果
Từ các bộ thủ
巛
田
木
日
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
剿
勦
樔