Ngoài bảng
Số nét8 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品r

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 劼

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+52BC
Unicode Decimal21180
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungjié
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtcật
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

cật
Các ý nghĩa đầy đủbe careful; hard; strive

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: カツ(漢)、ケチ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: つつし(む)、つと(める)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ