Ngoài bảng
Số nét13 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品r

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 勠

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+52E0
Unicode Decimal21216
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng TrungN/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtlục

Phiên âm Hán Việt

lục
Các ý nghĩa đầy đủcombine; join forces

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: リク(漢)、ロク(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: あわ(せる)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ