Ngoài bảngTần suất: #3043
Số nét6 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 匈

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5308
Unicode Decimal21256
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungxiōng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việthung
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

hung
Các ý nghĩa đầy đủturmoil; Hungary

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: キョウ(漢)、ク(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: むね、わる(い)、かまびす(しい)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác