Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
匐
Ngoài bảng
Số nét
11 nét
Thuộc bộ thủ
勹
Cấu trúc
⿹
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+5310
Unicode Decimal
21264
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
fú
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
복
Phiên âm Hán Việt
bặc
Giản thể
匐
Phồn thể
匐
Phiên âm Hán Việt
bặc
Các ý nghĩa đầy đủ
crawl
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
フク(漢)、ブク(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
はらば(う)、は(う)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
畐
Từ các bộ thủ
勹
口
田
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
蔔