Ngoài bảng
Số nét14 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 蔔

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+8514
Unicode Decimal34068
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungbǔ,bo
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtbặc, bốc
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

bặc, bốc
Các ý nghĩa đầy đủgiant radish; daikon

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: フク(慣)、ボク(呉)、ホク(漢)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: だいこん

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ