Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
卞
Ngoài bảng
Số nét
4 nét
Thuộc bộ thủ
卜
Cấu trúc
⿱
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+535E
Unicode Decimal
21342
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
biàn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
변
Phiên âm Hán Việt
biện
Giản thể
卞
Phồn thể
卞
Phiên âm Hán Việt
biện
Các ý nghĩa đầy đủ
law; rule; rash; hasty
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ベン(呉)、ヘン(漢)
Âm Kun Hiragana
None
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
下
Từ các bộ thủ
丶
亠
卜
一
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
抃