Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
抃
Ngoài bảng
Số nét
7 nét
Thuộc bộ thủ
手
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+6283
Unicode Decimal
25219
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
biàn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
변
Phiên âm Hán Việt
biến, biện
Giản thể
抃
Phồn thể
抃
Phiên âm Hán Việt
biến, biện
Các ý nghĩa đầy đủ
strike with hand
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ベン(呉)、ヘン(漢)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
う(つ)、たた(く)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
卞
下
Từ các bộ thủ
卜
亠
扌
丶