Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
卽
Tên người
Số nét
9 nét
Thuộc bộ thủ
卩
Loại chữ
Compound ideograph
Cấu trúc
品r
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+537D
Unicode Decimal
21373
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
N/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
즉
Phiên âm Hán Việt
tức
Phiên âm Hán Việt
tức
Các ý nghĩa đầy đủ
instant; namely; as is; conform; agree; adapt
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ソク(呉)、ショク(漢)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
つ(く)、つ(ける)、すなわ(ち)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
皀
Từ các bộ thủ
卩
白
匕
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
喞