Ngoài bảng
Số nét12 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 喞

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+559E
Unicode Decimal21918
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng TrungN/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn즉,즐
Phiên âm Hán Việttức

Phiên âm Hán Việt

tức
Các ý nghĩa đầy đủspeak resentfully

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ショク(漢)、ソク(呉)、シツ(漢)、シチ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: かこ(つ)、な(く)、そそ(ぐ)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ