Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
厥
Ngoài bảng
Số nét
12 nét
Thuộc bộ thủ
厂
Cấu trúc
⿸
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+53A5
Unicode Decimal
21413
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
jué
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
궐
Phiên âm Hán Việt
quyết
Giản thể
厥
Phồn thể
厥
Phiên âm Hán Việt
quyết
Các ý nghĩa đầy đủ
that
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ケツ(漢)、コチ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
その、それ、ぬか(ずく)、ま(げる)、そ(の)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
厂
欠
屮
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
獗
蕨
蹶